IF Fuglafjordur
Quần đảo Faroe
IF Fuglafjordur Resultados mais recentes
IF Fuglafjordur Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
IF Fuglafjordur ghi bàn cứ mỗi 49 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
IF Fuglafjordur ghi trung bình 1.83 bàn mỗi trận
IF Fuglafjordur là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
IF Fuglafjordur không ghi được bàn trong 9% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
IF Fuglafjordur để thủng lưới cứ mỗi 37 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
IF Fuglafjordur để thủng lưới trung bình 2.42 bàn mỗi trận
IF Fuglafjordur đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà IF Fuglafjordur đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
IF Fuglafjordur tổng số bàn thắng mỗi trận 4.25 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 75% đối với IF Fuglafjordur tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 34% đối với IF Fuglafjordur tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
IF Fuglafjordur đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 84% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IF Fuglafjordur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IF Fuglafjordur ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 17% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
IF Fuglafjordur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
IF Fuglafjordur chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
IF Fuglafjordur chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
IF Fuglafjordur ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
IF Fuglafjordur chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
IF Fuglafjordur chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 9% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
IF Fuglafjordur ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 75% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, IF Fuglafjordur ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, IF Fuglafjordur ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
IF Fuglafjordur thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IF Fuglafjordur có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, IF Fuglafjordur thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, IF Fuglafjordur có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, IF Fuglafjordur thắng bằng thẻ trong 9% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, IF Fuglafjordur có trung bình 0.42 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
IF Fuglafjordur thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IF Fuglafjordur có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, IF Fuglafjordur thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IF Fuglafjordur có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, IF Fuglafjordur thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
IF Fuglafjordur có trung bình 0.25 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
IF Fuglafjordur Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 32:13 | 19 | 28 | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | 29:15 | 14 | 27 | |
| 3 | 12 | 8 | 1 | 3 | 39:19 | 20 | 25 | |
| 5 | 12 | 4 | 3 | 5 | 18:19 | -1 | 15 | |
| 6 | 11 | 4 | 3 | 4 | 18:21 | -3 | 15 | |
| 7 | 12 | 3 | 5 | 4 | 22:29 | -7 | 14 | |
| 8 | 11 | 2 | 4 | 5 | 11:15 | -4 | 10 | |
| 9 | 12 | 2 | 1 | 9 | 17:30 | -13 | 7 | |
| 10 | 12 | 2 | 1 | 9 | 22:46 | -24 | 7 |
- Promotion
- Relegation
IF Fuglafjordur Biệt đội
No data for selected season